rờ mó

Học thuật
Thân thiện
rờ mó

Một đứa trẻ rờ mó vào con mèo đang nằm cuộn tròn.

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùng trong khẩu ngữ, sắc thái địa phương):
    • Sờ, , chạm vào bằng tay một cách thô bạo, thiếu tế nhị hoặc ý đồ không tốt: Hành động dùng tay chạm, sờ vào người hoặc vật một cách không phù hợp, thường gây khó chịu.
    • Đụng chạm đến, can thiệp vào (một cách không nên): Ám chỉ việc tiếp xúc hoặc tác động đến một thứ đó lẽ ra không nên, đặc biệt những thứ nguy hiểm, cấm kỵ hoặc cần sự cẩn trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa trẻ nghịch ngợm, cứ thích rờ mó vào ổ điện. (Đứa trẻ nghịch ngợm, cứ thích sờ mó vào ổ điện.)
    • Công an cảnh cáo tên trộm không được rờ mó vào tài sản của người khác. (Công an cảnh cáo tên trộm không được đụng chạm vào tài sản của người khác.)
    • chơi game suốt ngày, chẳng rờ mó đến sách vở. ( chơi game suốt ngày, chẳng đụng chạm đến sách vở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rờ mó" với nghĩa bóng: Thường dùng để phê phán việc lơ là, không chịu học hành, làm việc nghiêm túc.

    • Thằng ham chơi, cả tuần không rờ mó đến bài tập. (Thằng ham chơi, cả tuần không đụng đến bài tập.)
  • Dùng trong ngữ cảnh cảnh báo, cấm đoán: Nhấn mạnh sự nguy hiểm hoặc tính chất không được phép của hành vi.

    • Cấm rờ mó vào khí! (Cấm sờ mó vào khí!)
Biến thể từ gần giống
  • Sờ mó (động từ): Từ phổ thông hơn, có nghĩa tương tự "rờ mó", chỉ hành động chạm tay vào. "Rờ mó" thường được coi biến thể địa phương của "sờ mó".
  • Động chạm (động từ): Chạm vào, tiếp xúc; mang sắc thái trung tính hoặc nhẹ nhàng hơn.
  • Mân mê (động từ): Sờ, một cách nhẹ nhàng, tỉ mỉ, thường không có nghĩa xấu.
Từ đồng nghĩa
  • Sờ soạng: Sờ, một cách bừa bãi, vụng về hoặc ý đồ xấu (sắc thái tiêu cực mạnh hơn).
  • Chạm vào: Tiếp xúc bằng tay (sắc thái trung tính).
  • Đụng đến: Can dự, tác động vào (thường dùng với nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rờ mó" một cách cố định.)

rờ mó

Một đứa trẻ rờ mó vào con mèo đang nằm cuộn tròn.

  1. Đụng chạm đến; chú ý đến: Rờ mó vào súng đạn; Chỉ chơi, không rờ mó đến sách.

Từ chứa "rờ mó"