rờ mó

  1. Đụng chạm đến; chú ý đến: Rờ mó vào súng đạn; Chỉ chơi, không rờ mó đến sách.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rờ mó"

rờ mó
Một đứa trẻ rờ mó vào con mèo đang nằm cuộn tròn.